sức hút
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng lôi cuốn, thu hút sự chú ý hoặc quan tâm: "sức hút" chỉ khả năng tự nhiên hoặc tạo ra của một người, vật, hoặc hiện tượng khiến người khác bị lôi cuốn, muốn tìm hiểu hoặc tiếp cận.
- Lực hấp dẫn về mặt vật lý: Trong khoa học, "sức hút" là lực kéo các vật thể lại gần nhau, như lực hấp dẫn hoặc lực từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài hát này có sức hút mạnh mẽ với giới trẻ. (Bài hát này thu hút sự chú ý và yêu thích của giới trẻ.)
- Sức hút của nam châm làm cho các mảnh sắt di chuyển. (Lực từ của nam châm kéo các mảnh sắt lại gần.)
- Phong cách lãnh đạo của ông ấy tạo ra sức hút lớn đối với nhân viên. (Phong cách lãnh đạo đó thu hút sự tin tưởng và theo đuổi của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sức hút thương hiệu": khả năng thu hút khách hàng của một thương hiệu.
- Sức hút thương hiệu Apple giúp họ bán được nhiều sản phẩm mới. (Thương hiệu Apple có khả năng lôi cuốn khách hàng mạnh mẽ.)
"sức hút cá nhân": khả năng thu hút người khác của một người dựa trên tính cách, ngoại hình hoặc tài năng.
- Cô ấy có sức hút cá nhân khiến ai cũng muốn kết bạn. (Cô ấy có khả năng lôi cuốn người khác bằng sự duyên dáng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hút (động từ): kéo về phía mình, làm cho dính chặt hoặc quan tâm.
- Chiếc máy hút bụi hút sạch bụi trên sàn. (Máy hút bụi kéo bụi vào trong.)
Sức hấp dẫn (danh từ): khả năng lôi cuốn, tương tự "sức hút" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.
- Sức hấp dẫn của bộ phim khiến khán giả không thể rời mắt. (Bộ phim có khả năng lôi cuốn mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Lực hút: từ ngữ khoa học, chỉ lực vật lý kéo các vật thể lại gần.
- Sự thu hút: khả năng làm cho người khác chú ý hoặc quan tâm.
- Sức cuốn hút: khả năng lôi cuốn mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Có sức hút như nam châm: cực kỳ thu hút, khiến người khác không thể cưỡng lại.
- Anh ấy có sức hút như nam châm trong các buổi tiệc. (Anh ấy thu hút mọi người một cách tự nhiên.)